Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố cadmi, Cd
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镉 là giản thể của 鎘. Chữ thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể. Là chữ tạo muộn phục vụ phiên dịch tên nguyên tố hóa học phương Tây vào tiếng Hán.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cách": kim (金) loại cứng rắn cách biệt — 镉 là cadmium, kim loại độc hại cách ly khỏi môi trường sống.
Gương Hán-Việt
cách trong 镉污染 (cách ô nhiễm — ô nhiễm cadmium), 镉电池 (cách điện trì — pin cadmium)
Mở khoá kiến thức
Biết 镉 đọc tên nguyên tố Cd trong sách hóa học và báo cáo môi trường Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ có marker {{Han etym}} cho 鎘 mà không có phân tích. Chữ gồm bộ 金 (kim loại, biểu nghĩa) — phần còn lại biểu âm gé. Cadmium (Cd) được đặt tên bằng chữ này trong hóa học Hán ngữ. Kim loại nặng, độc hại, dùng trong pin Ni-Cd. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镉是一种有毒的重金属元素。
Cadmium là một nguyên tố kim loại nặng có độc tính.
- 镍镉电池曾广泛用于各种电子设备。
Pin nickel-cadmium từng được dùng rộng rãi trong các thiết bị điện tử.
- 土壤中的镉污染会通过食物链影响人体。
Ô nhiễm cadmium trong đất sẽ ảnh hưởng cơ thể người qua chuỗi thức ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.