Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bèn
qián
chéng

Nghĩa tiếng Việt

mỗi người đi đường mình; chia tay

Âm Hán Việt

các bôn tiền trình

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả việc mỗi người tự tìm hướng đi riêng sau khi chia tay

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

các bôn tiền trình

Từng chữ

  • cácmỗi một; đều, cùng
  • bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
  • tiềntrước
  • trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Chia tay, mỗi người theo đuổi tương lai riêng.

Câu ví dụ

  • 毕业后我们各奔前程Bìyè hòu wǒmen gèbènqiánchéng thanh 4

    Sau khi tốt nghiệp chúng tôi chia tay mỗi người một ngã

  • 朋友们各奔前程Péngyǒumen gèbènqiánchéng thanh 2

    Bạn bè chia tay

  • 从此各奔前程Cóngcǐ gèbènqiánchéng thanh 2

    Từ đây chia tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.