Từ vựng tiếng Trung
gè*wèi各
位
Nghĩa tiếng Việt
các vị
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
各
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
位
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '各' gồm bộ '口' (miệng) và phần còn lại giống như chữ '夂', thể hiện hành động hoặc sự đi lại.
- Chữ '位' gồm bộ '亻' (người) và phần '立' (đứng), ý chỉ vị trí hoặc chỗ đứng của một người.
→ Cụm từ '各位' thường được dùng để chỉ tất cả mọi người ở một vị trí hay bối cảnh nào đó.
Từ ghép thông dụng
各位
các vị
各自
từng người một
个位
vị trí đơn vị