Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ để làm định ngữ chỉ từng cá thể riêng biệt
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
các cá
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 个cácái, quả, con
Tầng từ vựng
各个 chỉ từng cá nhân hoặc từng đơn vị riêng biệt trong một tổng thể, nhấn mạnh tính cá biệt. Nó khác với '个个' (gègè - từng người một) về ngữ cảnh sử dụng.
Câu ví dụ
- 各个国家都有自己的文化。
- 我们要解决各个方面的问题。
Kết hợp thường gặp
- 各个方面
- 各个击破
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.