Từ vựng tiếng Trung
gè各
Nghĩa tiếng Việt
mỗi
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
各
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 各 gồm có bộ khẩu 口 ở phía dưới, biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng, lời nói hoặc số lượng.
- Phần phía trên là phần âm thanh, gợi ý về phát âm của chữ.
→ Chữ 各 có nghĩa là 'mỗi', thường dùng để chỉ từng cái, từng người trong một nhóm.
Từ ghép thông dụng
各位
các vị, mọi người
各自
từng người, từng cái
各种
các loại, nhiều loại