Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
đại từĐứng trước danh từ số nhiều để chỉ từng cá thể trong tổng thể.
Câu ví dụ
- 各国都有自己的文化传统。
Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa riêng.
- 请大家各自表达意见。
Mời mọi người trình bày ý kiến riêng.
Kết hợp thường gặp
- 各位
mỗi vị, các vị
- 各种
mọi loại, các loại
Từ khác chứa "各"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.