Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搁 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 阁 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động dùng tay đặt vật, 阁 cho âm gác/các.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gē/đặt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: các
Mẹo nhớ
Hán-Việt "các": tay (扌) đặt thứ gì lên gác (阁) — "các" gợi hình ảnh để vật lên kệ cao, bỏ tạm đó.
Gương Hán-Việt
"các" trong "搁置" (các trí = để sang một bên), "搁浅" (các thiển = mắc cạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 搁 (các) mở khoá: 搁置 (các trí — để sang một bên), 耽搁 (đam các — trì hoãn), 搁浅 (các thiển — mắc cạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搁 là dạng giản thể của 擱. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không có mô tả etymology chi tiết. Dựa trên cấu trúc: 扌 (tay — biểu nghĩa) + 阁 (biểu âm). Nghĩa gốc là đặt, để một vật ở đâu đó. Từ đó mở rộng sang nghĩa trì hoãn, bỏ xó (搁置), mắc cạn (搁浅). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 把书搁在桌子上。
Đặt sách lên bàn.
- 这个计划被搁置了。
Kế hoạch này bị để sang một bên.
- 别耽搁时间,快出发吧。
Đừng trì hoãn thời gian, đi ngay thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.