Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ tự thân, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
các thiển
Từng chữ
- 搁cácđặt, để
- 浅thiểncạn, nông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tàu mắc cạn. Nghĩa bóng: kế hoạch, dự án bị đình trệ không tiến triển được.
Câu ví dụ
- 船在河口搁浅了
Con tàu mắc cạn ở cửa sông
- 这个项目因为资金不足而搁浅
Dự án này vì thiếu vốn mà bị đình trệ
- 计划搁浅了
Kế hoạch bị đình trệ
- 谈判搁浅
Đàm phán bị đình trệ
- 不要让梦想搁浅
Đừng để ước mơ bị đình trệ
Kết hợp thường gặp
- 搁浅项目
dự án bị đình trệ
- 计划搁浅
kế hoạch bị đình trệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.