Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tàu mắc cạn. Nghĩa bóng: kế hoạch, dự án bị đình trệ không tiến triển được.
Câu ví dụ
- 船在河口搁浅了
Con tàu mắc cạn ở cửa sông
- 这个项目因为资金不足而搁浅
Dự án này vì thiếu vốn mà bị đình trệ
- 计划搁浅了
Kế hoạch bị đình trệ
- 谈判搁浅
Đàm phán bị đình trệ
- 不要让梦想搁浅
Đừng để ước mơ bị đình trệ
Kết hợp thường gặp
- 搁浅项目
dự án bị đình trệ
- 计划搁浅
kế hoạch bị đình trệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.