Từ vựng tiếng Trung
gē*zhì搁
置
Nghĩa tiếng Việt
để sang một bên
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
搁
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
置
Bộ: 罒 (lưới)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '搁' bao gồm bộ '扌' (tay) và '阁' (gác). Điều này gợi ý hành động dùng tay để đặt hoặc để gác thứ gì đó.
- Chữ '置' bao gồm bộ '罒' (lưới) và '直' (thẳng). Điều này gợi ý việc đặt hoặc bố trí thứ gì đó một cách ngay ngắn, thẳng hàng.
→ 搁置 có nghĩa là đặt sang một bên, tạm thời không sử dụng.
Từ ghép thông dụng
搁置
đặt sang một bên
搁板
kệ
搁浅
mắc cạn