Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa搁置 mang sắc thái trung tính — không phải từ bỏ mà là tạm hoãn. Cụm 搁置争议 (gēzhì zhēngyì — gác lại tranh chấp) nổi tiếng qua chính sách ngoại giao của Đặng Tiểu Bình về Biển Đông và Điếu Ngư. Phân biệt với 放弃 (bỏ cuộc) và 推迟 (hoãn lại có kế hoạch).
Câu ví dụ
- 这个项目暂时被搁置了
Dự án này tạm thời bị gác lại
- 双方同意搁置争议,先谈合作
Hai bên đồng ý gác lại tranh chấp, trước hết bàn về hợp tác
- 由于预算不足,计划被搁置
Do ngân sách không đủ, kế hoạch bị đình lại
- 这个问题不能一直搁置,需要尽快解决
Vấn đề này không thể cứ gác mãi, cần giải quyết sớm
Kết hợp thường gặp
- 搁置争议
gác lại tranh chấp (công thức ngoại giao nổi tiếng)
- 暂时搁置
tạm thời gác lại
- 被搁置
bị đình lại, bị gác lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.