Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng làm động từ độc lập hoặc mang tân ngữ chỉ thời gian, công việc bị trì hoãn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đam các
Từng chữ
- 耽đammê mải, đắm đuối
- 搁cácđặt, để
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về việc bị chậm trễ do nguyên nhân nào đó. Syn: 耽误 (lãng phí, trì hoãn).
Câu ví dụ
- 因为堵车,我耽搁了半小时
Vì tắc đường, tôi bị chậm trễ nửa tiếng
- 不好意思耽搁你太多时间
Xin lỗi đã làm mất quá nhiều thời gian của bạn
- 这件事不能耽搁
Việc này không thể trì hoãn
- 别耽搁,快走吧
Đừng trì hoãn, đi nhanh đi
Kết hợp thường gặp
- 耽搁时间
lãng phí thời gian
- 毫不耽搁
không trì hoãn chút nào
- 有所耽搁
có chút chậm trễ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.