Từ vựng tiếng Trung
dān*gē耽
搁
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, kéo dài
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
耽
Bộ: 耳 (tai)
10 nét
搁
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 耽 bao gồm bộ '耳' (tai) và phần bên phải '冘', tạo nên một ý nghĩa liên quan đến việc nghe hoặc chú ý.
- 搁 gồm bộ '扌' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay và phần '各' mang ý nghĩa đặt hoặc bỏ xuống.
→ 耽搁 có nghĩa là trì hoãn hoặc chậm trễ, liên quan đến việc ngừng lại hoặc đặt xuống trong một khoảng thời gian.
Từ ghép thông dụng
耽误
trì hoãn, làm lỡ
搁置
để qua một bên, hoãn lại
耽心
lo lắng, bận tâm