Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
xī*bù西

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phía tây, vùng phía tây

Âm Hán Việt

tây bộ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 西 (phía tây)

6 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn phạm vi địa lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

tây bộ

Từng chữ

  • 西tâyphía tây, phương tây
  • bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)

Tầng từ vựng

西部 (phía tây) chỉ phần phía tây của một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực được chia theo hướng.

Câu ví dụ

  • 中国西部有很多山。Zhōngguó xībù yǒu hěnduō shān. thanh 1
  • 公司的西部是停车场。Gōngsī de xībù shì tíngchēchǎng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 西部地区xībù dìqū thanh 1
  • 西部开发xībù kāifā thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.