Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

trước

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '前' bao gồm bộ '刂' (dao) biểu thị sự cắt đứt, và phần còn lại có thể liên quan đến thời gian hoặc không gian phía trước.
  • Bộ dao thường xuất hiện trong những từ liên quan đến sự chia tách hoặc cắt đứt, nhưng trong trường hợp này, nó chủ yếu góp phần vào cấu trúc của chữ.

Ý nghĩa tổng thể là 'trước', thường liên quan đến thời gian hoặc vị trí phía trước.

Từ ghép thông dụng

前面qiánmiàn

phía trước

以前yǐqián

trước đây

前进qiánjìn

tiến lên