Nghĩa tiếng Việt
nấu, sắc, cất; ngâm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煎 = 前 (Tiền, biểu âm, âm qián) + 灬 (Hoả biến thể, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiān/rán
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiên": lửa (灬) phía trước (前 — tiền) bếp — chiên xào, rán sôi xèo xèo.
Gương Hán-Việt
"chiên" trong 煎 (chiên — rán); tiếng Việt mượn luôn: chiên cá, chiên trứng.
Mở khoá kiến thức
Biết 煎 (chiên) mở khoá từ chỉ phương pháp nấu nướng HSK 5-6: 煎, 炸, 炒 — ba cách dùng dầu mỡ khác nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 煎 là chữ hình thanh: 前 biểu âm, 火 (灬) biểu nghĩa lửa. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là đun sôi, sắc thuốc; sau mở rộng sang nghĩa chiên, rán bằng dầu mỡ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.