Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

rán

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ '火' (lửa) chỉ ý nghĩa liên quan đến nhiệt hoặc việc nấu nướng.
  • Bên phải là phần '前' (trước) trong đó có phần '月' (tháng) và phần '刀' (dao), tạo nên ý nghĩa chuẩn bị trước khi nấu.

Ý nghĩa tổng quát của '煎' là việc nấu nướng, đặc biệt là chiên hoặc rán.

Từ ghép thông dụng

jiānbǐng

bánh rán

jiānyào

sắc thuốc

jiān

cá chiên