Nghĩa tiếng Việt
cái cờ cán cong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旃 = 㫃 (Yển, biểu nghĩa: lá cờ bay) + 丹 (Đan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 㫃 (旗帜) chỉ đây là chữ liên quan đến cờ, lá cờ. 丹 gợi màu đỏ của lá cờ.
Hán-Việt: chiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "chiên"): lá cờ (㫃) đỏ đan (丹) bay trong gió — 旃 là lá cờ cổ xưa cán cong, dùng trong nghi lễ triều đình.
Gương Hán-Việt
"chiên" — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; trong văn cổ "旃旌" (chiên tinh) chỉ các loại cờ nghi lễ.
Mở khoá kiến thức
Biết 旃 (chiên) giúp đọc văn học cổ khi gặp các loại cờ và nghi lễ trong cung đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 旃 là chữ hình thanh: 㫃 (lá cờ bay) biểu nghĩa + 丹 biểu âm. Nghĩa là lá cờ cán cong — loại cờ dùng trong nghi lễ cổ đại, cán uốn cong thay vì thẳng. Xuất hiện từ thời giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旃旌猎猎,军威浩荡。
Cờ trận phất phới, khí thế quân đội hùng tráng.
- 古代天子出行时,前有旃旗引导。
Khi thiên tử xuất hành thời cổ đại, phía trước có cờ dẫn đường.
- 旃裘之俗,是北方游牧民族的传统。
Phong tục mặc chiên cừu là truyền thống của các dân tộc du mục phương Bắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.