Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饘 thuộc bộ 食 (thực — thức ăn/ăn uống), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là cháo đặc.

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm" (zhān): bộ 食 (thức ăn) — bát cháo đặc thơm lừng, nuôi dưỡng người bệnh và người già.

Gương Hán-Việt

Chữ 饘 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ 饘粥 (zhān zhōu — cháo đặc) và văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 饘 mở khoá từ vựng ẩm thực cổ: 饘粥 (cháo đặc), từ thực phẩm trong y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饘 thuộc bộ 食 (thực — thức ăn), nghĩa là cháo đặc (cháo nấu từ gạo hoặc ngũ cốc đặc sệt). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong văn học cổ điển và y học truyền thống Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饘粥是古代病人的主要食物。zhān zhōu shì gǔdài bìngrén de zhǔyào shíwù. thanh 1

    Cháo đặc là thức ăn chính của người bệnh thời cổ đại.

  • 老人每天早晨喝一碗饘。lǎorén měi tiān zǎochén hē yī wǎn zhān. thanh 3

    Ông cụ mỗi sáng uống một bát cháo đặc.

  • 古代饘是用粟或黍熬煮的浓粥。gǔdài zhān shì yòng sù huò shǔ áozhǔ de nóng zhōu. thanh 3

    Cháo 饘 cổ đại được nấu từ kê hoặc lúa miến đặc sánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cháo, 粥 phổ biến hơn rất nhiều

  • cùng bộ 食, đều liên quan đến ăn uống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.