Nghĩa tiếng Việt
阘
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饘 thuộc bộ 食 (thực — thức ăn/ăn uống), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là cháo đặc.
Hán-Việt: chiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêm" (zhān): bộ 食 (thức ăn) — bát cháo đặc thơm lừng, nuôi dưỡng người bệnh và người già.
Gương Hán-Việt
Chữ 饘 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ 饘粥 (zhān zhōu — cháo đặc) và văn học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 饘 mở khoá từ vựng ẩm thực cổ: 饘粥 (cháo đặc), từ thực phẩm trong y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饘 thuộc bộ 食 (thực — thức ăn), nghĩa là cháo đặc (cháo nấu từ gạo hoặc ngũ cốc đặc sệt). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong văn học cổ điển và y học truyền thống Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饘粥是古代病人的主要食物。
Cháo đặc là thức ăn chính của người bệnh thời cổ đại.
- 老人每天早晨喝一碗饘。
Ông cụ mỗi sáng uống một bát cháo đặc.
- 古代饘是用粟或黍熬煮的浓粥。
Cháo 饘 cổ đại được nấu từ kê hoặc lúa miến đặc sánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.