Nghĩa tiếng Việt
lõm vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嵌 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi/đá) + 歁 (biểu âm, rút gọn). Chữ hình thanh — đá núi được khảm, nhúng vào nhau chặt.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": núi (山) gắn chặt vào nền — như đá quý khảm vào kim loại, không thể tách rời.
Gương Hán-Việt
"khảm" trong "khảm trai" (khảm xà cừ) và "khảm vào" (gắn chặt)
Mở khoá kiến thức
Biết 嵌 (khảm) mở khoá: 镶嵌 (tương khảm — khảm, cài vào); 嵌入 (khảm nhập — nhúng vào, cài vào); 嵌套 (khảm sáo — lồng nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary (Quảng Đông): 山 (núi, biểu nghĩa) + 歁 (biểu âm, rút gọn). Nghĩa gốc là khảm, nhúng vào, cài vào — như đá quý được gắn chặt vào nền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.