Từ vựng tiếng Trung
bié*kàn别
看
Nghĩa tiếng Việt
mặc dù
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '别' có bộ dao ở bên phải, thường chỉ sự phân chia hoặc sự cấm đoán.
- Chữ '看' có bộ mục ở trên, biểu thị hành động nhìn hoặc quan sát.
→ Cụm từ '别看' thường có nghĩa là không nhìn hoặc không xem.
Từ ghép thông dụng
别哭
đừng khóc
别说
đừng nói
看书
đọc sách