Từ vựng tiếng Trung
chá*kàn查
看
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
查
Bộ: 木 (gỗ)
9 nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 查: Bao gồm bộ 木 (gỗ) và bộ 旦 (sáng sớm), có thể liên tưởng đến việc tìm kiếm hoặc kiểm tra những thứ trên cây.
- 看: Bao gồm bộ 目 (mắt) và bộ 手 (tay), thể hiện hành động nhìn bằng mắt và hỗ trợ bằng tay.
→ Xem xét kỹ càng, thường xuyên bằng mắt và tay.
Từ ghép thông dụng
检查
kiểm tra
观察
quan sát
看书
đọc sách