Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ phía sau và không đi kèm bổ ngữ kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiểu khán
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 看khánxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với '别' (đừng) hoặc '不可' (không thể) để cảnh báo không nên coi thường.
Câu ví dụ
- 别小看这个对手
Đừng xem thường đối thủ này
- 他不应该被小看
Anh ấy không nên bị coi thường
- 你不能小看任何人
Bạn không thể coi thường bất kỳ ai
Kết hợp thường gặp
- 被小看
Bị coi thường
- 别小看
Đừng coi thường
- 不可小看
Không thể coi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.