Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*kàn

Nghĩa tiếng Việt

Xem thường, coi thường

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với '别' (đừng) hoặc '不可' (không thể) để cảnh báo không nên coi thường.

Câu ví dụ

  • 别小看这个对手Bié xiǎokàn zhège duìshǒu thanh 2

    Đừng xem thường đối thủ này

  • 他不应该被小看Tā bù yīnggāi bèi xiǎokàn thanh 1

    Anh ấy không nên bị coi thường

  • 你不能小看任何人Nǐ bùnéng xiǎokàn rènhé rén thanh 3

    Bạn không thể coi thường bất kỳ ai

Kết hợp thường gặp

  • 被小看bèi xiǎokàn thanh 4

    Bị coi thường

  • 别小看bié xiǎokàn thanh 2

    Đừng coi thường

  • 不可小看bùkě xiǎokàn thanh 4

    Không thể coi thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.