Từ vựng tiếng Trung
shōu*kàn

Nghĩa tiếng Việt

xem

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

6 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 收: Ký tự này bao gồm bộ thủ '攵' (đánh, hành động) và phần bên trái là '丩', có thể gợi ý việc cầm nắm hoặc thu lại.
  • 看: Ký tự này có bộ thủ '目' (mắt) bên dưới và '手' (tay) biến thể phía trên, thể hiện ý nghĩa nhìn, quan sát.

收看: Ký tự này thường dùng để chỉ việc xem (như xem tivi), gợi ý hành động thu nhận hình ảnh và thông tin qua mắt.

Từ ghép thông dụng

收看shōukàn

xem (thường là tivi)

观看guānkàn

quan sát

看书kànshū

đọc sách