Từ vựng tiếng Trung
kàn看
Nghĩa tiếng Việt
nhìn, xem
1 chữ9 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 看 gồm hai phần: bộ 'thủ' 手 (tay) ở trên và bộ 'mục' 目 (mắt) ở dưới.
- Kết hợp giữa 'tay' và 'mắt' để diễn tả hành động dùng mắt để nhìn.
→ Chữ 看 có nghĩa là 'nhìn'.
Từ ghép thông dụng
看见
nhìn thấy
看看
xem thử, nhìn qua
看书
đọc sách