Từ vựng tiếng Trung
chá*kàn察
看
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
察
Bộ: 宀 (mái nhà)
14 nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 察: Ký tự này có bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với các phần khác để tạo thành ý nghĩa về sự quan sát kỹ lưỡng, thường là từ bên trong một nơi an toàn hoặc cố định như trong nhà.
- 看: Ký tự này có bộ '目' (mắt) chỉ việc dùng mắt để nhìn, kết hợp với phần trên giống hình ảnh của tay đặt trên mắt để che hoặc tập trung tầm nhìn.
→ 察看: Tổ hợp này mang ý nghĩa quan sát hoặc xem xét kỹ lưỡng, thường là xem xét một cách có hệ thống hoặc cẩn thận.
Từ ghép thông dụng
观察
quan sát
检查
kiểm tra
看书
đọc sách