Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, tân ngữ đi kèm thường là ý kiến, đề nghị, phương án
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thải nạp
Từng chữ
- 采thảihái, ngắt; chọn nhặt
- 纳nạpthu vào; giao nộp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chấp nhận.
Câu ví dụ
- 领导采纳了大家提出的合理建议。
Lãnh đạo đã tiếp thu những kiến nghị hợp lý mà mọi người đưa ra.
- 你的方案很好已经被公司采纳了。
Phương án của bạn rất tốt, đã được công ty chấp nhận rồi.
- 经过讨论会议决定采纳这个新的设计。
Sau khi thảo luận, hội nghị quyết định tiếp thu thiết kế mới này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.