Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh thuyết minh phim ảnh, trận đấu thể thao hoặc hướng dẫn viên giới thiệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giải thuyết
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ giải thích bằng miệng.
Câu ví dụ
- 导游正在为游客解说景点的历史。
Hướng dẫn viên đang giải thích lịch sử của điểm tham quan cho du khách.
- 这本说明书对使用方法进行了详细解说。
Cuốn sách hướng dẫn này đã giải thích chi tiết về cách sử dụng.
- 他用通俗易懂的语言向大家解说。
Anh ấy dùng ngôn ngữ dễ hiểu để giải thích cho mọi người.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.