Từ vựng tiếng Trung
jiā*bīn

Nghĩa tiếng Việt

khách mời danh dự

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

14 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '嘉' có bộ '口' (miệng), biểu hiện cho việc nói ra điều tốt đẹp hoặc lời khen.
  • '宾' có bộ '宀' (mái nhà), mang ý nghĩa về khách đến chơi nhà, thể hiện sự tôn kính và hiếu khách.

'嘉宾' có nghĩa là khách mời danh dự, thể hiện sự tôn trọng và vinh dự.

Từ ghép thông dụng

嘉奖jiājiǎng

khen thưởng

嘉年华jiāniánhuá

lễ hội

贵宾guìbīn

khách quý