Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các buổi lễ, chương trình truyền hình để chỉ khách mời đặc biệt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia tân
Từng chữ
- 嘉giakhen ngợi
- 宾tânkhách quý
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khách mời danh dự
Câu ví dụ
- 主持人热情地介绍今天到场的各位嘉宾。
Người dẫn chương trình nhiệt tình giới thiệu các vị khách mời danh dự có mặt hôm nay.
- 作为特邀嘉宾,他将在开幕式上发表讲话。
Với tư cách là khách mời đặc biệt, ông ấy sẽ phát biểu tại lễ khai mạc.
- 现场的观众和嘉宾都对这个表演赞不绝口。
Khán giả và khách mời tại hiện trường đều khen ngợi không ngớt lời biểu diễn này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.