Từ vựng tiếng Trung
gù顾
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
顾
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '顾' có thành phần '页' chỉ về trang, giấy hoặc đầu, kết hợp với bộ '厂' và '目', gợi nhớ đến việc nhìn thấy và suy nghĩ về một vấn đề.
- Bộ '页' trong trường hợp này liên quan đến sự quan tâm, chú ý đến một vấn đề nào đó, giống như việc đọc một trang sách.
→ Chữ '顾' có nghĩa là quan tâm, chú ý hoặc cân nhắc.
Từ ghép thông dụng
顾客
khách hàng
顾虑
lo ngại
回顾
hồi tưởng