Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa người với người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
yếu hảo
Từng chữ
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thân thiết.
Câu ví dụ
- 他和我是大学时期最要好的朋友。
Cậu ấy và tôi là những người bạn thân thiết nhất thời đại học.
- 她们俩关系很好,从小就很要好。
Mối quan hệ của hai cô ấy rất tốt, từ nhỏ đã rất thân thiết.
- 我们班有几个要好的同学经常聚会。
Lớp chúng tôi có mấy bạn học thân thiết thường xuyên tụ tập.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.