Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc cơ quan phía sau để chỉ việc hỗ trợ công việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệp trợ
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hỗ trợ.
Câu ví dụ
- 谢谢你协助我们完成这个项目。
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ chúng tôi hoàn thành dự án này.
- 警方请求市民协助调查案件。
Cảnh sát yêu cầu người dân hỗ trợ điều tra vụ án.
- 秘书会协助经理处理日常工作。
Thư ký sẽ hỗ trợ giám đốc xử lý công việc hàng ngày.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.