Từ vựng tiếng Trung
yuán*liàng

Nghĩa tiếng Việt

tha thứ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

10 nét

Bộ: (ngôn từ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 原: Kết hợp giữa '厂' (sườn núi) và '白' (màu trắng) tạo thành ý nghĩa về một nơi rộng lớn, trống trải.
  • 谅: Gồm '讠' (ngôn từ) và '京' (kinh đô), mang ý nghĩa về việc hiểu biết thông qua lời nói.

原谅: Ý nghĩa tổng thể là tha thứ, bỏ qua lỗi lầm thông qua sự hiểu biết và rộng lượng.

Từ ghép thông dụng

原谅我yuánliàng wǒ

tha thứ cho tôi

请原谅qǐng yuánliàng

xin hãy tha thứ

不原谅bù yuánliàng

không tha thứ