Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ở cuối thư từ, công văn trang trọng, đi kèm với cụm từ kính chúc ở dòng tiếp theo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thử trí
Từng chữ
- 此thửnày, bên này
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ với lời chào.
Câu ví dụ
- 祝您身体健康,此致敬礼。
Chúc ông sức khỏe dồi dào, trân trọng kính chào.
- 感谢您的支持与配合,此致敬礼。
Cảm ơn sự hỗ trợ và hợp tác của ngài, trân trọng kính chào.
- 此致敬礼,祝您的事业蒸蒸日上。
Trân trọng kính chào, chúc sự nghiệp của ngài ngày càng phát đạt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.