Từ vựng tiếng Trung
yīng*míng

Nghĩa tiếng Việt

anh minh, sáng suốt và tài giỏi (anh minh); thường dùng để khen lãnh đạo có tầm nhìn và quyết định đúng đắn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

英明 mang sắc thái trang trọng, ca ngợi. Thường dùng để khen ngợi lãnh đạo, vua chúa, người có quyền quyết định. Khác với 聪明 (cōngming — thông minh, dùng rộng rãi hơn cho mọi người).

Câu ví dụ

  • 他做出了一个英明的决策Tā zuòchū le yīgè yīngmíng de juécè thanh 1

    Anh ấy đã đưa ra một quyết sách anh minh

  • 历史上不乏英明的君主Lìshǐ shàng bùfá yīngmíng de jūnzhǔ thanh 4

    Trong lịch sử không thiếu những vị vua anh minh

  • 这位领导的英明决策带领公司走出困境Zhè wèi lǐngdǎo de yīngmíng juécè dàilǐng gōngsī zǒuchū kùnjìng thanh 4

    Quyết sách anh minh của vị lãnh đạo này đưa công ty thoát khỏi khó khăn

  • 他的英明指挥赢得了胜利Tā de yīngmíng zhǐhuī yíngdé le shènglì thanh 1

    Sự chỉ huy anh minh của ông đã giành được thắng lợi

Kết hợp thường gặp

  • 英明决策yīngmíng juécè thanh 1

    quyết sách anh minh

  • 英明领导yīngmíng lǐngdǎo thanh 1

    lãnh đạo anh minh

  • 英明的君主yīngmíng de jūnzhǔ thanh 1

    vị vua anh minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.