Từ vựng tiếng Trung
yīng*míng英
明
Nghĩa tiếng Việt
sáng suốt
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
英
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
明
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '英' gồm bộ '艹' (cỏ) và bộ '央', kết hợp lại có nghĩa là tài năng hoặc anh hùng.
- Chữ '明' gồm bộ '日' (mặt trời) và bộ '月' (mặt trăng), thể hiện sự sáng sủa, rõ ràng.
→ 英明 có nghĩa là thông minh, sáng suốt.
Từ ghép thông dụng
英雄
anh hùng
聪明
thông minh
明天
ngày mai