Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như 决定 (quyết định), 领导 (lãnh đạo)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
anh minh
Từng chữ
- 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa英明 mang sắc thái trang trọng, ca ngợi. Thường dùng để khen ngợi lãnh đạo, vua chúa, người có quyền quyết định. Khác với 聪明 (cōngming — thông minh, dùng rộng rãi hơn cho mọi người).
Câu ví dụ
- 他做出了一个英明的决策
Anh ấy đã đưa ra một quyết sách anh minh
- 历史上不乏英明的君主
Trong lịch sử không thiếu những vị vua anh minh
- 这位领导的英明决策带领公司走出困境
Quyết sách anh minh của vị lãnh đạo này đưa công ty thoát khỏi khó khăn
- 他的英明指挥赢得了胜利
Sự chỉ huy anh minh của ông đã giành được thắng lợi
Kết hợp thường gặp
- 英明决策
quyết sách anh minh
- 英明领导
lãnh đạo anh minh
- 英明的君主
vị vua anh minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.