Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wèi*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn

Âm Hán Việt

uy dưỡng

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho động vật hoặc trẻ nhỏ, đòi hỏi sự chăm sóc thường xuyên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

uy dưỡng

Từng chữ

  • uynày; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý)
  • dưỡngnuôi dưỡng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 喂养 (wèi*yǎng). Hán-Việt: uy duong.

Câu ví dụ

  • 喂养 — cho ăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.