Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喂 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến tiếng gọi, lời thốt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Uy" — bật ra một tiếng từ miệng (口) để gọi người chú ý; 喂 là "này, a lô".

Gương Hán-Việt

"uy" cùng âm Hán-Việt với 威 (uy lực); ở đây làm thán từ gọi

Mở khoá kiến thức

Biết 喂 mở khoá tiếng gọi "a lô" khi nghe điện thoại và "cho ăn" (喂养).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 喂 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 畏 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một thán từ, tiếng gọi để gây chú ý ("này, a lô").

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 喂,你好!wèi, nǐ hǎo! thanh 4

    A lô, xin chào!

  • 喂,你是谁?wèi, nǐ shì shéi? thanh 4

    A lô, bạn là ai?

  • 喂,请等一下。wèi, qǐng děng yíxià. thanh 4

    Này, xin đợi một chút.

  • 喂,我在这里。wèi, wǒ zài zhèlǐ. thanh 4

    Này, tôi ở đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 畏 là phần âm trong 喂, dễ viết thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.