Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa威力 thường dùng cho vũ khí, thiên tai, hoặc bất cứ thứ gì có sức mạnh đáng sợ. Khác với 力量 (lìliàng — sức lực, sức mạnh chung, trung tính hơn) và 实力 (shílì — thực lực, năng lực thực sự).
Câu ví dụ
- 这种武器的威力非常大
Uy lực của loại vũ khí này rất lớn
- 台风的威力不可小看
Không thể xem thường uy lực của bão
- 这首歌展示了音乐的威力
Bài hát này thể hiện sức mạnh của âm nhạc
- 原子弹的威力摧毁了整座城市
Uy lực của bom nguyên tử phá hủy cả thành phố
Kết hợp thường gặp
- 威力巨大
uy lực to lớn
- 展示威力
thể hiện uy lực
- 发挥威力
phát huy uy lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.