Từ vựng tiếng Trung
wēi*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh, lực lượng

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bộ: (sức)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '威' có bộ '女' (nữ) và các phần khác gợi ý về sự uy nghiêm và quyền lực, thường liên quan đến hình ảnh người phụ nữ mạnh mẽ.
  • Chữ '力' có nghĩa là sức mạnh, thể hiện khả năng và năng lực.

Sự uy nghiêm và sức mạnh

Từ ghép thông dụng

威力wēilì

uy lực

威风wēifēng

oai phong

权威quánwēi

quyền uy