Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả sức mạnh của vũ khí, thiên tai hoặc tầm ảnh hưởng của chính sách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uy lực
Từng chữ
- 威uyoai, uy
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa威力 thường dùng cho vũ khí, thiên tai, hoặc bất cứ thứ gì có sức mạnh đáng sợ. Khác với 力量 (lìliàng — sức lực, sức mạnh chung, trung tính hơn) và 实力 (shílì — thực lực, năng lực thực sự).
Câu ví dụ
- 这种武器的威力非常大
Uy lực của loại vũ khí này rất lớn
- 台风的威力不可小看
Không thể xem thường uy lực của bão
- 这首歌展示了音乐的威力
Bài hát này thể hiện sức mạnh của âm nhạc
- 原子弹的威力摧毁了整座城市
Uy lực của bom nguyên tử phá hủy cả thành phố
Kết hợp thường gặp
- 威力巨大
uy lực to lớn
- 展示威力
thể hiện uy lực
- 发挥威力
phát huy uy lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.