Từ vựng tiếng Trung
yī一
sī丝
bù不
gǒu苟
Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, chính xác
4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
丝
Bộ: 糸 (sợi tơ)
5 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
苟
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Là số một, đơn giản và duy nhất.
- 丝: Có bộ 糸 liên quan đến sợi tơ, thể hiện sự mảnh mai, nhỏ nhặt.
- 不: Phủ định, không.
- 苟: Có bộ 艹 (cỏ), chỉ sự bất cẩn, qua loa.
→ 一丝不苟: Làm việc cẩn thận, không qua loa.
Từ ghép thông dụng
一丝
một chút, một tí
不行
không được, không thể
苟且
qua loa, tạm bợ