Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ đi kèm với trợ từ 地
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất ti bất cẩu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 丝tisợi tơ
- 不bấtkhông, chẳng
- 苟cẩuẩu, tuỳ tiện
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, thường dùng để miêu tả thái độ làm việc tỉ mỉ, cẩn thận. Hán-Việt: nhất ti bất cẩu.
Câu ví dụ
- 他对工作一丝不苟。
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ, cẩn thận.
- 一丝不苟的态度
thái độ tỉ mỉ, cẩn thận
- 一丝不苟地完成
hoàn thành một cách tỉ mỉ
- 一丝不苟的精神
tinh thần tỉ mỉ, không cẩu thả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.