Từ vựng tiếng Trung
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

cái đó (để bắt cá)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笱 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 竹 xác nhận đây là vật dụng làm bằng tre, 句 cung cấp âm đọc gần với gǒu.

Hán-Việt: càu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "càu": 笱 = 竹 (trúc: tre) + 句 (câu: móc); chữ hình thanh — cái đó tre hình móc câu (句), đặt ở đập nước để bẫy cá — cá vào không ra được.

Gương Hán-Việt

càu trong 'đó càu' — loại dụng cụ bắt cá bằng tre ít còn dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 笱 giúp đọc thơ kinh điển TQ — 鱼笱 (ngư càu: cái đó cá) xuất hiện trong Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笱 silk 1
Bạch thư
笱 bigseal 1
Đại triện
笱 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 笱 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 句 (câu, biểu âm). Chữ chỉ cái đó — bẫy cá hình rọ bằng tre, đặt ở miệng đập nước để cá bơi vào nhưng không ra được. Có hình bạch thư (lụa), đại triện và tiểu triện — chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渔夫在河边放置了笱。yúfū zài hé biān fàngzhì le gǒu. thanh 2

    Ngư dân đặt đó cá bên bờ sông.

  • 笱是古代常见的捕鱼工具。gǒu shì gǔdài chángjiàn de bǔyú gōngjù. thanh 3

    Đó cá là dụng cụ bắt cá phổ biến thời cổ đại.

  • 鱼笱设于水闸旁,鱼入不得出。yú gǒu shè yú shuǐzhá páng, yú rù bùdé chū. thanh 2

    Đó cá đặt cạnh đập nước, cá vào không ra được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 句 là biểu âm của 笱 — dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 竹, đều là đồ đựng bằng tre (篓: giỏ tre)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.