Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa崇敬 mạnh hơn 尊重 và 敬佩; thường dùng với đối tượng được coi là cao cả: bậc thầy, anh hùng, di tích tôn giáo.
Câu ví dụ
- 学生们对这位老师充满崇敬之情。
Các học sinh tràn đầy tình cảm tôn kính đối với vị thầy này.
- 他对英雄人物怀有深深的崇敬。
Anh ấy mang trong lòng sự tôn kính sâu sắc đối với những anh hùng.
- 这座寺庙受到当地居民的崇敬。
Ngôi chùa này được cư dân địa phương tôn kính.
- 崇敬父母是中华文化的重要价值观。
Tôn kính cha mẹ là giá trị quan trọng của văn hóa Trung Hoa.
Kết hợp thường gặp
- 充满崇敬
tràn đầy tôn kính
- 深深的崇敬
sự tôn kính sâu sắc
- 崇敬之情
tình cảm tôn kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.