Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa崇高 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và phát biểu chính thức. Thường bổ nghĩa cho 理想, 使命, 精神, 品德. Gần nghĩa với 高尚 (gāoshàng) nhưng 崇高 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 教师有崇高的职业精神
Giáo viên có tinh thần nghề nghiệp cao cả
- 他们为了崇高的理想而奋斗
Họ phấn đấu vì lý tưởng cao cả
- 这是一项崇高的使命
Đây là một sứ mệnh cao cả
- 士兵用生命捍卫崇高的信念
Người lính bảo vệ niềm tin cao cả bằng tính mạng
Kết hợp thường gặp
- 崇高的理想
lý tưởng cao cả
- 崇高的精神
tinh thần cao cả
- 崇高的使命
sứ mệnh cao cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.