Từ vựng tiếng Trung
chóng*gāo

Nghĩa tiếng Việt

cao cả, cao quý, cao thượng (sùng cao); dùng để ca ngợi phẩm chất, lý tưởng hoặc địa vị tinh thần vượt trội

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

11 nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

崇高 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và phát biểu chính thức. Thường bổ nghĩa cho 理想, 使命, 精神, 品德. Gần nghĩa với 高尚 (gāoshàng) nhưng 崇高 trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 教师有崇高的职业精神Jiàoshī yǒu chónggāo de zhíyè jīngshén thanh 4

    Giáo viên có tinh thần nghề nghiệp cao cả

  • 他们为了崇高的理想而奋斗Tāmen wèile chónggāo de lǐxiǎng ér fèndòu thanh 1

    Họ phấn đấu vì lý tưởng cao cả

  • 这是一项崇高的使命Zhè shì yī xiàng chónggāo de shǐmìng thanh 4

    Đây là một sứ mệnh cao cả

  • 士兵用生命捍卫崇高的信念Shìbīng yòng shēngmìng hànwèi chónggāo de xìnniàn thanh 4

    Người lính bảo vệ niềm tin cao cả bằng tính mạng

Kết hợp thường gặp

  • 崇高的理想chónggāo de lǐxiǎng thanh 2

    lý tưởng cao cả

  • 崇高的精神chónggāo de jīngshén thanh 2

    tinh thần cao cả

  • 崇高的使命chónggāo de shǐmìng thanh 2

    sứ mệnh cao cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.