Từ vựng tiếng Trung
gāo*shàng高
尚
Nghĩa tiếng Việt
cao quý
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
尚
Bộ: 小 (nhỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "高" tượng trưng cho chiều cao, sự nổi bật.
- "尚" có gốc từ "小" thể hiện sự tinh tế, nhỏ bé, kết hợp với phần trên là "冂" và "口" mang ý nghĩa về sự tôn trọng, quý trọng.
→ "高尚" có nghĩa là cao quý, có phẩm giá.
Từ ghép thông dụng
高尚
cao quý
高山
núi cao
尚未
chưa, vẫn chưa