Từ vựng tiếng Trung
chóng*bài

Nghĩa tiếng Việt

sùng bái, tôn sùng (ngưỡng mộ và kính trọng sâu sắc đến mức thần thánh hóa)

2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

崇拜 mạnh hơn 喜欢 (thích) hay 欣赏 (thưởng thức), mang hàm ý kính trọng gần như thần thánh. 盲目崇拜 (sùng bái mù quáng) thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Việt tương đương 'sùng bái' (Hán-Việt trực tiếp).

Câu ví dụ

  • 他非常崇拜这位科学家Tā fēicháng chóngbài zhè wèi kēxuéjiā thanh 1

    Anh ấy rất ngưỡng mộ nhà khoa học này

  • 盲目崇拜偶像是不理智的Mángmù chóngbài ǒuxiàng shì bù lǐzhì de thanh 2

    Cuồng thần tượng một cách mù quáng là thiếu lý trí

  • 古代人崇拜太阳神Gǔdài rén chóngbài tàiyáng shén thanh 3

    Người xưa tôn thờ thần mặt trời

  • 对知识的崇拜是智慧的开端Duì zhīshi de chóngbài shì zhìhuì de kāiduān thanh 4

    Tôn sùng tri thức là khởi đầu của trí tuệ

Kết hợp thường gặp

  • 盲目崇拜mángmù chóngbài thanh 2

    sùng bái mù quáng

  • 偶像崇拜ǒuxiàng chóngbài thanh 3

    thần tượng hóa, idol worship

  • 崇拜者chóngbài zhě thanh 2

    người hâm mộ, tín đồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.