Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng ca ngợi người làm việc tận tâm, có trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 他是一位敬业的老师
Anh ấy là một giáo viên tận tụy
- 敬业精神值得学习
Tinh thần tận tụy đáng để học hỏi
- 我们要敬业乐群
Chúng ta cần tận tụy làm việc và hòa đồng với mọi người
Kết hợp thường gặp
- 敬业精神
tinh thần tận tụy
- 工作敬业
tận tụy công việc
- 乐群敬业
hòa đồng tận tụy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.