Từ vựng tiếng Trung
jìng*yè

Nghĩa tiếng Việt

tận tụy với công việc

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

13 nét

Bộ: (nghiệp)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '敬' bao gồm bộ '攵' (đánh) và phần '苟' (cẩu), ám chỉ việc thể hiện sự tôn trọng và chú tâm như một hành động nghiêm túc và cẩn thận.
  • Chữ '业' đơn giản và tượng trưng cho công việc hoặc ngành nghề, với các nét thể hiện sự cân bằng và trật tự.

Từ '敬业' có nghĩa là làm việc với sự tôn trọng và tận tâm, phản ánh thái độ chuyên nghiệp và chăm chỉ.

Từ ghép thông dụng

敬礼jìnglǐ

chào hỏi một cách tôn trọng

事业shìyè

sự nghiệp

专业zhuānyè

chuyên ngành, chuyên môn