Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để khen ngợi thái độ làm việc chuyên nghiệp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kính nghiệp
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng ca ngợi người làm việc tận tâm, có trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 他是一位敬业的老师
Anh ấy là một giáo viên tận tụy
- 敬业精神值得学习
Tinh thần tận tụy đáng để học hỏi
- 我们要敬业乐群
Chúng ta cần tận tụy làm việc và hòa đồng với mọi người
Kết hợp thường gặp
- 敬业精神
tinh thần tận tụy
- 工作敬业
tận tụy công việc
- 乐群敬业
hòa đồng tận tụy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.