Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như vận động viên, sân vận động, hoặc giải đấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điền kính
Từng chữ
- 田điềnruộng, đồng
- 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa田径 chỉ toàn bộ các môn vận động ngoài trời: chạy, nhảy cao, nhảy xa, ném tạ. Khác với 球类运动 (thể thao dùng bóng).
Câu ví dụ
- 她从小就喜欢田径运动
Cô ấy đã thích các môn điền kinh từ nhỏ
- 他参加了学校的田径队
Anh ấy tham gia đội điền kinh của trường
- 这次田径比赛吸引了大批观众
Cuộc thi điền kinh lần này thu hút rất đông khán giả
- 她在田径训练中取得了优异成绩
Cô ấy đạt được thành tích xuất sắc trong tập luyện điền kinh
Kết hợp thường gặp
- 田径运动
thể thao điền kinh
- 田径比赛
thi đấu điền kinh
- 田径队
đội điền kinh
- 田径场
sân điền kinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.