Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa途径 thường chỉ phương thức/kênh để đạt mục tiêu (nghĩa bóng), khác với 道路 (con đường vật lý). 通过…途径 (qua con đường...) là cấu trúc phổ biến. Phân biệt với 方法 (phương pháp — cụ thể hơn) và 渠道 (kênh — thường dùng trong kinh doanh).
Câu ví dụ
- 学好外语有很多途径,比如出国留学。
Có nhiều cách để học tốt ngoại ngữ, chẳng hạn như du học nước ngoài.
- 通过正规途径解决问题更为可靠。
Giải quyết vấn đề qua con đường chính thống thì đáng tin cậy hơn.
- 他们选择了合法的途径来维护自己的权益。
Họ đã chọn con đường hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của mình.
- 社交媒体是现代传播信息的重要途径。
Mạng xã hội là kênh quan trọng để truyền bá thông tin trong thời đại ngày nay.
Kết hợp thường gặp
- 正规途径
con đường chính thống
- 有效途径
phương thức hiệu quả
- 多种途径
nhiều con đường, đa kênh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.