Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, mở rộng, hoặc đi kèm với định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồ kính
Từng chữ
- 途đồđường lối
- 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa途径 thường chỉ phương thức/kênh để đạt mục tiêu (nghĩa bóng), khác với 道路 (con đường vật lý). 通过…途径 (qua con đường...) là cấu trúc phổ biến. Phân biệt với 方法 (phương pháp — cụ thể hơn) và 渠道 (kênh — thường dùng trong kinh doanh).
Câu ví dụ
- 学好外语有很多途径,比如出国留学。
Có nhiều cách để học tốt ngoại ngữ, chẳng hạn như du học nước ngoài.
- 通过正规途径解决问题更为可靠。
Giải quyết vấn đề qua con đường chính thống thì đáng tin cậy hơn.
- 他们选择了合法的途径来维护自己的权益。
Họ đã chọn con đường hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của mình.
- 社交媒体是现代传播信息的重要途径。
Mạng xã hội là kênh quan trọng để truyền bá thông tin trong thời đại ngày nay.
Kết hợp thường gặp
- 正规途径
con đường chính thống
- 有效途径
phương thức hiệu quả
- 多种途径
nhiều con đường, đa kênh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.