Từ vựng tiếng Trung
tú*jìng途
径
Nghĩa tiếng Việt
con đường
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
途
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
10 nét
径
Bộ: 彳 (bước chân)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '途' có bộ '辶' chỉ về sự di chuyển hoặc hành trình, kết hợp với phần '余' bên trong tạo nên ý nghĩa của con đường.
- Chữ '径' có bộ '彳' chỉ về bước chân, kết hợp với phần '巠' bên trong tạo nên ý nghĩa của con đường nhỏ hoặc ngắn.
→ Khi kết hợp, '途径' mang ý nghĩa là con đường hoặc phương thức thực hiện điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
途径
phương thức, cách thức
途步
đi bộ
径直
thẳng thắn, không vòng vo