Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân hoặc thuật ngữ học thuật, chỉ sự phục hồi trạng thái gốc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoàn nguyên
Từng chữ
- 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa还原 dùng trong nhiều lĩnh vực: hóa học (phản ứng khử — đối lập với 氧化 oxi hóa), pháp lý/điều tra (tái hiện hiện trường), khôi phục dữ liệu, phục dựng lịch sử. Phân biệt: 恢复 (huīfù — phục hồi chung), 还原 nhấn mạnh trở về đúng trạng thái gốc.
Câu ví dụ
- 化学反应后,物质被还原成了原来的状态
Sau phản ứng hóa học, chất được khôi phục về trạng thái ban đầu
- 他试图还原案发时的情景
Anh ấy cố gắng tái hiện lại tình cảnh lúc xảy ra vụ án
- 考古学家正在努力还原这件文物的原貌
Các nhà khảo cổ đang nỗ lực phục hồi diện mạo gốc của di vật này
- 软件可以自动还原到之前的版本
Phần mềm có thể tự động khôi phục về phiên bản trước
Kết hợp thường gặp
- 还原现场
tái hiện lại hiện trường
- 还原本来面目
phục hồi diện mạo ban đầu
- 还原反应
phản ứng khử (hóa học)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.