Từ vựng tiếng Trung
hái

Nghĩa tiếng Việt

trở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

还 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/quay về) + 不 (Bất, biểu âm — giản hoá từ 睘 trong 還); chữ hình thanh, nghĩa gốc 'quay trở về'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": đi (辶) rồi lại không (不) đi tiếp — quay đầu về, nên 还 nghĩa 'trở về, vẫn, còn'.

Gương Hán-Việt

'hoàn' trong 'hoàn trả' (还), 'hoàn lại', 'hoàn cảnh' — nghĩa quay về

Mở khoá kiến thức

Nắm 还 mở khoá phó từ 还 (hái — vẫn, còn) và 还有, 还是, 归还 — dùng cực kỳ thường xuyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

还 bronze 1
Kim văn
还 silk 1
Bạch thư
还 bigseal 1
Đại triện
还 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 还 là dạng giản hoá của 還, vốn là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước — đi) làm nghĩa phù, 睘 (hoàn) làm thanh phù, nghĩa 'đi quay trở lại'. Khi giản hoá, 睘 được thay bằng 不 cho gọn nét nhưng vẫn giữ vai trò gợi âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我还想去。wǒ hái xiǎng qù. thanh 3

    Tôi vẫn muốn đi.

  • 还有问题吗?hái yǒu wèn tí ma? thanh 2

    Còn câu hỏi gì không?

  • 你还是学生吗?nǐ hái shì xué shēng ma? thanh 3

    Bạn vẫn là học sinh à?

  • 明天还书。míng tiān huán shū. thanh 2

    Ngày mai trả sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'huán', cùng nghĩa 'vòng/quay', dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 辶, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.