Từ vựng tiếng Trung
huán*yuán

Nghĩa tiếng Việt

hoàn nguyên — phục hồi về trạng thái ban đầu; khôi phục lại nguyên vẹn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (nhà máy)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

还原 dùng trong nhiều lĩnh vực: hóa học (phản ứng khử — đối lập với 氧化 oxi hóa), pháp lý/điều tra (tái hiện hiện trường), khôi phục dữ liệu, phục dựng lịch sử. Phân biệt: 恢复 (huīfù — phục hồi chung), 还原 nhấn mạnh trở về đúng trạng thái gốc.

Câu ví dụ

  • 化学反应后,物质被还原成了原来的状态Huàxué fǎnyìng hòu, wùzhì bèi huányuán chéngle yuánlái de zhuàngtài thanh 4

    Sau phản ứng hóa học, chất được khôi phục về trạng thái ban đầu

  • 他试图还原案发时的情景Tā shìtú huányuán ànfā shí de qíngjǐng thanh 1

    Anh ấy cố gắng tái hiện lại tình cảnh lúc xảy ra vụ án

  • 考古学家正在努力还原这件文物的原貌Kǎogǔxuéjiā zhèngzài nǔlì huányuán zhè jiàn wénwù de yuánmào thanh 3

    Các nhà khảo cổ đang nỗ lực phục hồi diện mạo gốc của di vật này

  • 软件可以自动还原到之前的版本Ruǎnjiàn kěyǐ zìdòng huányuán dào zhīqián de bǎnběn thanh 3

    Phần mềm có thể tự động khôi phục về phiên bản trước

Kết hợp thường gặp

  • 还原现场huányuán xiànchǎng thanh 2

    tái hiện lại hiện trường

  • 还原本来面目huányuán běnlái miànmù thanh 2

    phục hồi diện mạo ban đầu

  • 还原反应huányuán fǎnyìng thanh 2

    phản ứng khử (hóa học)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.