Từ vựng tiếng Trung
hái

Nghĩa tiếng Việt

vẫn, còn

1 chữ7 nétTrong 12 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Phó từ chỉ sự tiếp diễn hoặc vẫn còn. Trong giao tiếp, 还没 (vẫn chưa) và 还在 (vẫn đang) rất phổ biến. 也 có nghĩa là thêm nữa: 还有呢 (còn nữa nữa). Phân biệt với 还 khi có nghĩa là trả lại (hái) — ngữ quyết định từ thanh điệu.

Câu ví dụ

  • 我还没吃饭Wǒ hái méi chīfàn thanh 3

    Tôi vẫn chưa ăn cơm

  • 还在下雨Hái zài xiàyǔ thanh 2

    Vẫn đang mưa

  • Hái thanh 2méi thanh 2lái thanh 2

    vẫn chưa đến

  • hái thanh 2yǒu thanh 3

    vẫn còn, còn có

  • hái thanh 2zǎo thanh 3

    vẫn còn sớm

Kết hợp thường gặp

  • hái thanh 2méi thanh 2

    vẫn chưa

  • hái thanh 2zài thanh 4

    vẫn đang, vẫn còn ở

  • hái thanh 2hǎo thanh 3

    vẫn còn tốt, may mà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.