Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- New HSK 1 - Phó từ
- New HSK 1 - Động từ
- Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ) - 你家有几口人?
- Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ) - 点心小姐
Bộ thủ và số nét
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordPhó từ chỉ sự tiếp diễn hoặc vẫn còn. Trong giao tiếp, 还没 (vẫn chưa) và 还在 (vẫn đang) rất phổ biến. 也 có nghĩa là thêm nữa: 还有呢 (còn nữa nữa). Phân biệt với 还 khi có nghĩa là trả lại (hái) — ngữ quyết định từ thanh điệu.
Câu ví dụ
- 我还没吃饭
Tôi vẫn chưa ăn cơm
- 还在下雨
Vẫn đang mưa
- 还没来
vẫn chưa đến
- 还有
vẫn còn, còn có
- 还早
vẫn còn sớm
Kết hợp thường gặp
- 还没
vẫn chưa
- 还在
vẫn đang, vẫn còn ở
- 还好
vẫn còn tốt, may mà
Từ khác chứa "还"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.