Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giao dịch, tài chính, khi hoàn trả tiền hoặc vật cho bên ban đầu.
Câu ví dụ
- 图书馆返还了我的押金
Thư viện đã trả lại tiền đặt cọc của tôi
- 请在一周内返还借款
Vui lòng hoàn trả khoản vay trong một tuần
- 商店返还了差价
Cửa hàng đã trả lại tiền chênh lệch
Kết hợp thường gặp
- 返还押金
trả lại tiền đặt cọc
- 全额返还
hoàn trả toàn bộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.