Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tài chính, mang tân ngữ là vật được hoàn trả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phản hoàn
Từng chữ
- 返phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giao dịch, tài chính, khi hoàn trả tiền hoặc vật cho bên ban đầu.
Câu ví dụ
- 图书馆返还了我的押金
Thư viện đã trả lại tiền đặt cọc của tôi
- 请在一周内返还借款
Vui lòng hoàn trả khoản vay trong một tuần
- 商店返还了差价
Cửa hàng đã trả lại tiền chênh lệch
Kết hợp thường gặp
- 返还押金
trả lại tiền đặt cọc
- 全额返还
hoàn trả toàn bộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.