Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa归还 trang trọng hơn 还 đơn lẻ. Thường dùng trong văn viết, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh nghĩa vụ hoàn trả. Có thể dùng với vật thể, tiền bạc, lãnh thổ, quyền lợi.
Câu ví dụ
- 请你把书归还给图书馆
Xin hãy trả sách lại cho thư viện
- 他终于把借的钱归还了
Anh ấy cuối cùng đã hoàn trả số tiền đã mượn
- 这些文物必须归还原主
Những di vật này phải được trả lại cho chủ nhân ban đầu
- 借书后要按时归还
Sau khi mượn sách phải trả đúng hạn
Kết hợp thường gặp
- 归还原物
trả lại vật gốc
- 归还借款
hoàn trả khoản vay
- 按时归还
trả đúng hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.